CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,35+10,16%+0,083%+0,010%-0,15%1,73 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
7,27+8,85%+0,073%+0,010%-0,10%1,25 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,81+8,29%+0,068%+0,010%-0,06%2,12 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,65+8,10%+0,067%+0,010%-0,12%1,60 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
5,71+6,95%+0,057%+0,001%-0,10%1,86 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
5,62+6,83%+0,056%+0,010%-0,06%5,50 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,41+5,37%+0,044%-0,004%+0,07%21,53 Tr--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
3,66+4,45%-0,037%-0,005%+0,10%1,30 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
3,30+4,02%+0,033%+0,010%-0,05%24,01 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
2,75+3,35%+0,028%+0,010%-0,02%239,38 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
1,73+2,10%+0,017%+0,010%-0,07%10,30 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
1,24+1,50%-0,012%+0,010%-0,01%559,59 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
1,12+1,36%+0,011%+0,010%-0,03%2,70 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
1,01+1,23%+0,010%+0,010%-0,05%1,13 Tr--