| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 122,86 | +149,48% | -1,229% | -0,265% | +0,61% | 6,04 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 96,94 | +117,95% | -0,969% | -0,193% | +0,20% | 5,86 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 66,32 | +80,69% | -0,663% | -0,066% | +0,39% | 5,47 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 51,66 | +62,85% | -0,517% | -0,102% | +0,22% | 8,29 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 48,96 | +59,57% | -0,490% | -0,099% | +0,26% | 3,37 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 44,80 | +54,51% | -0,448% | -0,033% | +0,19% | 9,03 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 31,75 | +38,62% | -0,317% | +0,001% | +0,01% | 1,74 Tr | -- | |
BAIXBT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT | 31,45 | +38,27% | -0,315% | -0,011% | +0,18% | 1,59 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 28,48 | +34,65% | -0,285% | +0,005% | -0,23% | 418,75 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 27,50 | +33,46% | -0,275% | -0,037% | +0,38% | 990,34 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 17,69 | +21,53% | -0,177% | +0,009% | -0,29% | 273,59 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 17,49 | +21,27% | -0,175% | -0,007% | +0,22% | 8,13 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 15,97 | +19,43% | -0,160% | -0,010% | +0,18% | 191,37 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 15,49 | +18,84% | -0,155% | -0,034% | +0,18% | 4,84 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 14,91 | +18,15% | -0,149% | +0,000% | +0,11% | 1,05 Tr | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 13,85 | +16,85% | -0,138% | -0,006% | +0,13% | 7,00 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 13,70 | +16,67% | -0,137% | -0,007% | +0,17% | 720,39 N | -- | |
BALLO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT | 12,71 | +15,46% | -0,127% | +0,005% | +0,04% | 1,49 Tr | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 12,55 | +15,27% | -0,125% | +0,005% | -0,13% | 1,96 Tr | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 12,53 | +15,25% | -0,125% | -0,013% | +0,13% | 7,17 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 12,11 | +14,73% | -0,121% | -0,015% | +0,29% | 1,29 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,91 | +14,48% | -0,119% | -0,020% | +0,33% | 564,56 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 11,20 | +13,63% | -0,112% | +0,002% | -0,14% | 38,50 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 10,84 | +13,19% | -0,108% | -0,036% | +0,24% | 3,35 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 10,63 | +12,94% | -0,106% | +0,001% | -0,25% | 3,89 Tr | -- |