CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
445,58+542,13%-4,456%-0,257%+0,31%3,51 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
378,41+460,39%-3,784%-0,101%+0,56%1,57 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
251,18+305,60%-2,512%-0,248%+2,01%3,20 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
222,70+270,96%-2,227%-0,263%+0,10%20,78 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
134,98+164,23%-1,350%-0,235%+0,35%16,65 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
125,85+153,12%-1,258%-0,278%+0,92%2,42 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
123,17+149,85%-1,232%-0,080%+0,14%2,13 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
107,43+130,71%-1,074%-0,069%+0,21%3,81 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
58,06+70,64%-0,581%-0,091%+0,20%1,62 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
54,13+65,86%-0,541%-0,066%+0,27%5,11 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
49,11+59,75%-0,491%-0,007%+0,21%888,11 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,16%709,37 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
42,19+51,33%-0,422%-0,002%+0,02%1,35 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
40,17+48,87%-0,402%-0,056%+0,36%1,38 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
18,40+22,39%+0,184%+0,005%-0,03%7,81 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
14,55+17,70%-0,146%-0,032%+0,16%39,48 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,04%848,98 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
11,74+14,29%+0,117%+0,005%-0,66%2,73 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
11,25+13,68%-0,112%-0,014%+0,16%1,30 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,22+11,22%-0,092%+0,007%-0,14%6,88 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%362,19 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%397,38 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,38%327,37 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,11%969,77 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,97+10,91%-0,090%-0,028%+0,16%47,42 Tr--