CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
445,58+542,13%-4,456%-0,658%+0,99%4,41 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
378,41+460,39%-3,784%-0,246%+0,48%1,60 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
251,18+305,60%-2,512%-0,918%+0,73%3,65 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
222,70+270,96%-2,227%-0,108%+0,18%20,47 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
134,98+164,23%-1,350%-0,503%+0,20%16,52 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
125,85+153,12%-1,258%-0,683%+0,48%2,68 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
123,17+149,85%-1,232%-0,030%+0,14%2,03 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
107,43+130,71%-1,074%-0,110%+0,23%3,85 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
58,06+70,64%-0,581%-0,025%+0,11%1,58 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
54,13+65,86%-0,541%-0,172%+0,33%5,39 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
49,11+59,75%-0,491%-0,027%+0,22%886,00 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,11%713,09 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
42,19+51,33%-0,422%-0,004%+0,02%1,33 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
40,17+48,87%-0,402%-0,055%+0,30%1,36 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
18,40+22,39%+0,184%+0,005%-0,03%8,02 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
14,55+17,70%-0,146%-0,026%+0,07%39,75 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,11%849,10 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
11,74+14,29%+0,117%-0,035%+0,20%2,73 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
11,25+13,68%-0,112%+0,010%-0,04%1,30 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,22+11,22%-0,092%+0,003%-0,14%6,95 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%360,24 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%396,07 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,70%324,64 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,10%960,93 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,97+10,91%-0,090%-0,026%+0,13%47,19 Tr--