CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
235,87+286,98%-2,359%-0,118%+0,03%3,22 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
194,12+236,17%-1,941%-0,057%+0,11%1,05 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
173,41+210,98%-1,734%-0,062%+0,18%1,60 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
148,90+181,16%-1,489%-0,008%+0,16%705,91 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
146,12+177,78%-1,461%-0,017%+0,12%4,38 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
125,62+152,84%-1,256%-0,082%+0,09%3,23 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
120,03+146,03%-1,200%-0,044%+0,18%3,58 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
79,88+97,19%-0,799%-0,014%+0,18%813,92 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
66,84+81,32%-0,668%-0,037%+0,01%542,47 N--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
54,12+65,85%-0,541%-0,002%+0,12%841,66 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
52,97+64,45%-0,530%-0,014%+0,20%2,33 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
48,44+58,94%-0,484%-0,100%+0,29%12,55 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
41,90+50,98%-0,419%-0,043%+0,15%6,79 Tr--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
25,86+31,46%-0,259%+0,003%-0,81%318,23 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
24,78+30,15%-0,248%+0,005%+0,02%1,49 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,07+26,85%-0,221%-0,022%+0,32%2,91 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
20,24+24,62%-0,202%-0,024%+0,08%1,89 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
18,18+22,12%-0,182%+0,005%-0,15%532,25 N--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
18,05+21,96%-0,180%-0,010%+0,14%4,00 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
14,86+18,08%-0,149%-0,018%+0,24%2,33 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
13,32+16,20%+0,133%+0,005%+0,31%2,47 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
12,41+15,10%-0,124%+0,001%-0,21%1,30 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,94+14,53%-0,119%+0,001%-0,25%6,07 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
10,79+13,13%-0,108%-0,011%-0,04%1,42 Tr--
ETC
BETC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDT
10,41+12,66%-0,104%-0,010%+0,09%7,73 Tr--