CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
445,58+542,13%-4,456%-0,487%+1,68%4,78 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
378,41+460,39%-3,784%-0,177%+0,44%1,59 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
251,18+305,60%-2,512%-0,922%+1,34%3,64 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
222,70+270,96%-2,227%-0,169%+0,12%20,49 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
134,98+164,23%-1,350%-0,426%+0,77%15,93 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
125,85+153,12%-1,258%-0,691%+0,89%2,63 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
123,17+149,85%-1,232%-0,048%+0,12%2,03 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
107,43+130,71%-1,074%-0,102%+0,23%3,79 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
58,06+70,64%-0,581%-0,052%+0,07%1,59 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
54,13+65,86%-0,541%-0,131%+0,24%5,34 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
49,11+59,75%-0,491%-0,009%+0,21%883,63 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,25%720,12 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
42,19+51,33%-0,422%-0,001%+0,06%1,35 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
40,17+48,87%-0,402%-0,067%+0,36%1,37 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
18,40+22,39%+0,184%+0,005%+0,03%7,99 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
14,55+17,70%-0,146%-0,031%+0,16%39,39 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%-0,25%859,97 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
11,74+14,29%+0,117%-0,029%+0,70%2,74 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
11,25+13,68%-0,112%+0,003%-0,06%1,31 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,22+11,22%-0,092%+0,004%-0,10%6,98 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%363,62 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%399,80 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,11%325,67 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,10%968,89 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,97+10,91%-0,090%-0,029%+0,13%47,19 Tr--