BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    SPK/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
A$3,76 NT-0,42%
Khối lượng
A$131,95 T-9,01%
Tỷ trọng BTC58,2%
Ròng/ngày+A$20,46 Tr
30D trước-A$31,53 Tr
Loại futures
Đơn vị giao dịch
TênGiáThay đổi 24h
24h trước
Phạm vi 24h
Vốn hoá thị trường
Lãi suất funding
Khối lượng 24h
Giá trị 24h
Hợp đồng mở